tham quan
Định nghĩa
Nghĩa 1: tham quan (Danh từ)
Từ đã ít được sử dụng, chỉ về những quan lại tham nhũng.
- 1."Trừng trị bọn tham quan lộng hành."
Nghĩa 2: tham quan (Động từ)
Đi xem tận nơi, tận mắt để mở rộng hiểu biết hoặc học tập kinh nghiệm.
- 1."Tham quan viện bảo tàng."
- 2."Đi tham quan."
- 3."Chúng tôi đã tham quan nhiều di tích lịch sử trong chuyến đi này."
- 4."Học sinh được khuyến khích tham quan các buổi triển lãm nghệ thuật."
Lưu ý khi sử dụng "tham quan"
Lưu ý về động từ
"tham quan" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tham quan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tham quan" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tham quan"
tham quan là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Từ đã ít được sử dụng, chỉ về những quan lại tham nhũng. Ví dụ: "Trừng trị bọn tham quan lộng hành."
Từ liên quan
tham mưu trưởng
Người đứng đầu trong cơ quan tham mưu, có trách nhiệm đưa ra các tư vấn và quyết định chiến lược.
tham nghị
Tham nghị có nghĩa là tham gia góp ý, đề xuất hoặc thảo luận về một vấn đề nào đó, thường trong bối cảnh hội nghị, cuộc họp hay thảo luận nhóm.
tham nhũng
Hành vi lạm dụng quyền lực để thu lợi cá nhân, thường xảy ra trong các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức.
tham quan ô lại
Hành động đi lại để nhìn ngắm, tìm hiểu một địa điểm nào đó, bao gồm cả việc xem xét các phong cảnh, công trình hoặc văn hóa địa phương.
tham quyền cố vị
Hành động cố gắng giữ vị trí hay quyền lực của mình một cách thái quá, bất chấp sự thay đổi xung quanh.
tham sinh uý tử
Tham sinh uý tử là một thuật ngữ miêu tả hành động hoặc tâm trạng muốn có sự sống hoặc lo sợ cái chết, thường diễn ra trong những tình huống căng thẳng hoặc khẩn cấp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.