thạch sùng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thạch sùng (Danh từ)
Loài bò sát thuộc họ tắc kè, kích thước nhỏ bằng ngón tay, có thân hình nhẵn, thường bò trên tường nhà và bắt muỗi, sâu bọ nhỏ để làm thức ăn.
- 1."Thạch sùng thường xuất hiện vào buổi tối, giúp bắt muỗi trong nhà."
- 2."Mẹ bảo thạch sùng là bạn của gia đình vì nó ăn các loại côn trùng gây hại."
Lưu ý khi sử dụng "thạch sùng"
Lưu ý về danh từ
"thạch sùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thạch sùng"
thạch sùng là danh từ trong tiếng Việt. Loài bò sát thuộc họ tắc kè, kích thước nhỏ bằng ngón tay, có thân hình nhẵn, thường bò trên tường nhà và bắt muỗi, sâu bọ nhỏ để làm thức ăn. Ví dụ: "Thạch sùng thường xuất hiện vào buổi tối, giúp bắt muỗi trong nhà."
Từ liên quan
thạch lựu
Thạch lựu là một loại bánh phẩm ngọt có hình dạng giống như trái lựu, thường được làm từ bột thạch và có nhân bên trong.
thạch nhũ
Từ chỉ nhũ đá, thường gặp trong các hang động.
thạch quyển
Lớp vỏ cứng bao bọc bên ngoài của Trái Đất.
thạch tín
Hợp chất của arsenic, có màu vàng, vị đắng, rất độc, thường được sử dụng trong y học.
thạo
Biết đến mức có thể làm hoặc sử dụng một cách dễ dàng, nhanh nhẹn và không gặp khó khăn.
thạo đời
Biết nhiều kinh nghiệm sống và rất hiểu rõ về những điều xung quanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.