thạch bàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thạch bàn (Danh từ)

(Từ cũ) Tảng đá có mặt phẳng, thường được dùng làm chỗ ngồi hoặc bày đồ đạc.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngồi trên thạch bàn."
  • 2."Cắm trại bên thạch bàn nhìn ra hồ"
  • 3."Thạch bàn ở đây rất bằng phẳng, thích hợp cho việc dã ngoại."

Lưu ý khi sử dụng "thạch bàn"

Lưu ý về danh từ

"thạch bàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thạch bàn"

thạch bàn là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Tảng đá có mặt phẳng, thường được dùng làm chỗ ngồi hoặc bày đồ đạc. Ví dụ: "Ngồi trên thạch bàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này