tha phương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tha phương (Danh từ)

Nơi ở hoặc quê hương không phải nơi mình sinh ra, thường chỉ các vùng miền khác nhau ngoài quê hương.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi ra miền Bắc, tôi cảm thấy như mình đang ở một tha phương mới."
  • 2."Chúng ta cần khám phá những tha phương khác nhau trong đất nước này."
  • 3."Cô ấy đã phải sống ở tha phương suốt nhiều năm để tìm việc làm."

Lưu ý khi sử dụng "tha phương"

Lưu ý về danh từ

"tha phương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tha phương"

tha phương là danh từ trong tiếng Việt. Nơi ở hoặc quê hương không phải nơi mình sinh ra, thường chỉ các vùng miền khác nhau ngoài quê hương. Ví dụ: "Khi ra miền Bắc, tôi cảm thấy như mình đang ở một tha phương mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này