thái y

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thái y (Danh từ)

(Từ cũ) Chức quan phụ trách việc chữa bệnh trong cung của vua.

Ví dụ (2)
  • 1."Thái y luôn được vua tin tưởng trong việc chăm sóc sức khỏe của hoàng gia."
  • 2."Trong các triều đại xưa, thái y đóng vai trò rất quan trọng trong việc khám chữa bệnh cho các thành viên trong hoàng tộc."

Lưu ý khi sử dụng "thái y"

Lưu ý về danh từ

"thái y" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thái y"

thái y là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Chức quan phụ trách việc chữa bệnh trong cung của vua. Ví dụ: "Thái y luôn được vua tin tưởng trong việc chăm sóc sức khỏe của hoàng gia."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này