thạc sĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thạc sĩ (Danh từ)
Học vị được cấp cho những người đã hoàn thành chương trình cao học.
- 1."Sau khi tốt nghiệp, chị ấy đã nhận bằng thạc sĩ về quản trị kinh doanh."
- 2."Anh ấy là thạc sĩ về khoa học máy tính và hiện đang giảng dạy tại trường đại học."
Lưu ý khi sử dụng "thạc sĩ"
Lưu ý về danh từ
"thạc sĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thạc sĩ"
thạc sĩ là danh từ trong tiếng Việt. Học vị được cấp cho những người đã hoàn thành chương trình cao học. Ví dụ: "Sau khi tốt nghiệp, chị ấy đã nhận bằng thạc sĩ về quản trị kinh doanh."
Từ liên quan
thượng đế
Chúa, vị thần tối cao trong nhiều tôn giáo.
thượng đỉnh
Điểm cao nhất trong một khái niệm hay lĩnh vực nào đó.
thượt
Bị rơi xuống, trượt ngã do không giữ thăng bằng.
thạch
Chất keo được chiết xuất từ rau câu hoặc cùi dừa, thường được sử dụng để chế biến đồ uống giải khát hoặc trong ngành công nghiệp thực phẩm.
thạch anh
Khoáng vật silic dioxide kết tinh theo hình lăng trụ sáu mặt, có chóp nhọn, rắn và trong suốt, thường có màu trắng, tím hoặc vàng, được sử dụng trong kỹ thuật viễn thông.
thạch bàn
(Từ cũ) Tảng đá có mặt phẳng, thường được dùng làm chỗ ngồi hoặc bày đồ đạc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.