thách thức

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thách thức (Động từ)

Gửi gắm một thử thách hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì khó khăn hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thách thức bạn hoàn thành bài tập này trong một giờ."
  • 2."Họ thường xuyên thách thức nhau trong các cuộc thi thể thao."
  • 3."Cô ấy đã thách thức tôi tham gia vào cuộc thi nấu ăn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thách thức (Danh từ)

Điều gì đó khó khăn mà người khác cần vượt qua hoặc giải quyết.

Ví dụ (3)
  • 1."Dự án này đặt ra nhiều thách thức cho nhóm làm việc."
  • 2."Bạn cần đối mặt với những thách thức trong công việc hàng ngày."
  • 3."Mỗi thách thức đều mang lại cơ hội để học hỏi và phát triển."

Lưu ý khi sử dụng "thách thức"

Lưu ý về động từ

"thách thức" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thách thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thách thức" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thách thức"

thách thức là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Gửi gắm một thử thách hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì khó khăn hơn. Ví dụ: "Tôi thách thức bạn hoàn thành bài tập này trong một giờ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này