toàn thể

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: toàn thể (Danh từ)

Khái niệm chỉ tổng thể, bao gồm tất cả các phần có liên quan mật thiết với nhau trong một chỉnh thể.

Ví dụ (4)
  • 1."Có cái nhìn toàn thể."
  • 2."Xét trên toàn thể."
  • 3."Cần phải đánh giá toàn thể vấn đề để đưa ra quyết định chính xác."
  • 4."Sự phát triển của toàn thể xã hội không thể tách rời khỏi giáo dục."

Lưu ý khi sử dụng "toàn thể"

Lưu ý về danh từ

"toàn thể" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "toàn thể"

toàn thể là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ tổng thể, bao gồm tất cả các phần có liên quan mật thiết với nhau trong một chỉnh thể. Ví dụ: "Có cái nhìn toàn thể."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này