toefl
Định nghĩa
Nghĩa 1: toefl (Danh từ)
Bài kiểm tra đánh giá trình độ tiếng Anh dành cho người không phải là người bản ngữ, được sử dụng chủ yếu để xét tuyển vào các trường đại học ở Mỹ và một số nước khác.
- 1."Tôi đã đăng ký thi TOEFL để chuẩn bị cho việc du học ở Mỹ."
- 2."Học sinh cần đạt điểm TOEFL tối thiểu là 80 để đủ điều kiện nhập học."
- 3."Mẹ tôi khuyên tôi nên ôn luyện kỹ lưỡng cho bài thi TOEFL."
Nghĩa 2: toefl (Danh từ)
Viết tắt của 'Test of English as a Foreign Language', một trong những bài kiểm tra tiếng Anh phổ biến nhất.
- 1."Nhiều sinh viên quốc tế đều cần phải làm bài kiểm tra TOEFL trước khi vào học."
- 2."Tôi đã tìm thấy một khóa học luyện thi TOEFL online rất hữu ích."
- 3."Chỉ cần tập trung ôn thi TOEFL, bạn sẽ tự tin hơn khi bước vào phòng thi."
Lưu ý khi sử dụng "toefl"
Lưu ý về danh từ
"toefl" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "toefl" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "toefl"
toefl là danh từ trong tiếng Việt. Bài kiểm tra đánh giá trình độ tiếng Anh dành cho người không phải là người bản ngữ, được sử dụng chủ yếu để xét tuyển vào các trường đại học ở Mỹ và một số nước khác. Ví dụ: "Tôi đã đăng ký thi TOEFL để chuẩn bị cho việc du học ở Mỹ."
Từ liên quan
toang toác
(Khẩu ngữ) từ dùng để mô tả âm thanh nói to, nói nhiều, gây khó chịu và chói tai.
toe
Từ mô phỏng âm thanh của còi hoặc kèn.
toe toét
(Miệng) mở rộng ra hai bên quá mức khi cười hoặc nói.
toen hoẻn
(Khẩu ngữ) rất nhỏ, hẹp đến mức không đáng để chú ý.
toi
(Thông tục) mất mát một cách uổng phí.
toi cơm
(Thông tục) chỉ sự phí phạm hoặc không đạt được kết quả gì dù đã đầu tư công sức, tiền bạc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.