tộc danh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tộc danh (Danh từ)

Tên gọi của một tộc người, thường được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc dân tộc và văn hóa của họ.

Ví dụ (2)
  • 1."Tộc danh của người Thái ở Việt Nam rất phong phú và đa dạng."
  • 2."Trong các tài liệu lịch sử, tộc danh thường giúp xác định các nhóm người khác nhau."

Lưu ý khi sử dụng "tộc danh"

Lưu ý về danh từ

"tộc danh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tộc danh"

tộc danh là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của một tộc người, thường được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc dân tộc và văn hóa của họ. Ví dụ: "Tộc danh của người Thái ở Việt Nam rất phong phú và đa dạng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này