toạ lạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: toạ lạc (Động từ)
(Trang trọng) Diễn tả vị trí của nhà cửa hoặc đất đai ở một địa điểm cụ thể.
- 1."Ngôi chùa toạ lạc trên một quả đồi."
- 2."Trường học toạ lạc ở trung tâm thành phố."
- 3."Công viên toạ lạc ven sông rất đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "toạ lạc"
Lưu ý về động từ
"toạ lạc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "toạ lạc"
toạ lạc là động từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) Diễn tả vị trí của nhà cửa hoặc đất đai ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: "Ngôi chùa toạ lạc trên một quả đồi."
Từ liên quan
toét
Mở miệng ra để cười một cách tự nhiên.
toét nhèm
(Khẩu ngữ) Mắt bị toét ra và dính ướt, khiến cho tầm nhìn trở nên khó khăn.
toòng teng
Từ dùng để miêu tả trạng thái lủng lẳng, dễ dàng đu đưa qua lại.
toạ thiền
Hành động ngồi im lặng theo cách riêng, giữ cho cả thân thể và tâm trí không bị xao động, thường theo truyền thống của đạo Phật.
toạ đàm
Họp mặt nhằm trao đổi ý kiến về một vấn đề nào đó.
toạ đăng
Đèn để bàn có kích thước lớn, sử dụng dầu hỏa để thắp sáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.