toàn cục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: toàn cục (Danh từ)

Toàn bộ tình hình chung của một hệ thống hoặc tổ chức.

Ví dụ (3)
  • 1."Xét trên toàn cục, chúng ta cần có những giải pháp hiệu quả."
  • 2."Có cái nhìn toàn cục sẽ giúp đưa ra quyết định đúng đắn."
  • 3."Phân tích toàn cục giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các vấn đề hiện tại."

Lưu ý khi sử dụng "toàn cục"

Lưu ý về danh từ

"toàn cục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "toàn cục"

toàn cục là danh từ trong tiếng Việt. Toàn bộ tình hình chung của một hệ thống hoặc tổ chức. Ví dụ: "Xét trên toàn cục, chúng ta cần có những giải pháp hiệu quả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này