tóc tai
Định nghĩa
Nghĩa 1: tóc tai (Danh từ)
Tóc (nói chung; thường mang ý nghĩa chê bai).
- 1."Tóc tai rũ rượi."
- 2."Hôm nay cô ấy ra ngoài mà tóc tai không gọn gàng chút nào."
- 3."Tóc tai bù xù sau một đêm thức khuya."
Lưu ý khi sử dụng "tóc tai"
Lưu ý về danh từ
"tóc tai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tóc tai"
tóc tai là danh từ trong tiếng Việt. Tóc (nói chung; thường mang ý nghĩa chê bai). Ví dụ: "Tóc tai rũ rượi."
Từ liên quan
tóc seo gà
Kiểu tóc ngắn, được cắt tỉa để tóc có phần đỉnh trông giống như lông gà, thường dùng cho trẻ em hoặc trong các trường hợp cần tóc dễ quản lý.
tóc sâu
Tóc trắng hoặc có màu sắc khác lòe loẹt, mọc rải rác trên đầu của người còn trẻ. Tóc này thường cứng và có thể gây ngứa.
tóc sương
Tóc bạc trắng như sương, thường dùng để chỉ người có tuổi hoặc những người già.
tóc thề
Tóc của thiếu nữ dài tới ngang vai, thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp thanh thoát.
tóc tiên
Cỏ có lá nhỏ dài như lá hẹ, thường được trồng làm thuốc hoặc dùng làm cảnh ở rìa các bồn hoa.
tóc tơ
(Từ cũ, Văn chương) chỉ sợi tóc và sợi tơ (nói chung); ví von cho những phần rất nhỏ trong nội dung của sự việc hoặc hiện tượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.