tốc ký

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tốc ký (Danh từ)

Kỹ thuật ghi chép nhanh bằng cách sử dụng các ký hiệu hoặc chữ viết tắt để tiết kiệm thời gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi tham gia cuộc họp, tôi thường sử dụng tốc ký để ghi lại ý kiến quan trọng."
  • 2."Người ghi biên bản cần có kỹ năng tốc ký để không bỏ sót thông tin."
  • 3."Tôi đang học tốc ký để có thể ghi nhớ bài giảng một cách hiệu quả hơn."

Lưu ý khi sử dụng "tốc ký"

Lưu ý về danh từ

"tốc ký" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tốc ký"

tốc ký là danh từ trong tiếng Việt. Kỹ thuật ghi chép nhanh bằng cách sử dụng các ký hiệu hoặc chữ viết tắt để tiết kiệm thời gian. Ví dụ: "Khi tham gia cuộc họp, tôi thường sử dụng tốc ký để ghi lại ý kiến quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này