toà báo
Định nghĩa
Nghĩa 1: toà báo (Danh từ)
Cơ quan xuất bản và phát hành các ấn phẩm báo chí.
- 1."toà soạn"
- 2."Toà báo này nổi tiếng với các bài viết chất lượng."
- 3."Nhân viên của toà báo làm việc rất chăm chỉ để cập nhật thông tin kịp thời."
Lưu ý khi sử dụng "toà báo"
Lưu ý về danh từ
"toà báo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "toà báo"
toà báo là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan xuất bản và phát hành các ấn phẩm báo chí. Ví dụ: "toà soạn"
Từ liên quan
totem giáo
Tín ngưỡng totem, một hình thức tôn giáo nguyên thủy không phổ biến.
tour
Chuyến đi nhằm mục đích tham quan, khám phá các địa điểm du lịch.
toà
Từ dùng để chỉ các công trình xây dựng lớn.
toà giám mục
Nơi cư trú và làm việc của giám mục, người phụ trách một giáo phận.
toà giảng
Nơi mà linh mục đứng để giảng đạo trong nhà thờ.
toà sen
Chỗ ngồi thiêng liêng của Phật, thường được tạc hình hoa sen; từ này cũng được dùng để chỉ Phật trong cách gọi của tín đồ Phật giáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.