tóc tơ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tóc tơ (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) chỉ sợi tóc và sợi tơ (nói chung); ví von cho những phần rất nhỏ trong nội dung của sự việc hoặc hiện tượng.
- 1.""Chuyện trò chưa cạn tóc tơ, Gà đà gáy sáng, trời vừa rạng đông.""
- 2."Chi tiết trong bức tranh thật nhỏ, chỉ như tóc tơ."
Nghĩa 2: tóc tơ (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) việc kết tóc xe tơ; thường dùng để nói về tình duyên vợ chồng.
- 1.""Kiều nhi phận mỏng như tờ, Một lời đã lỗi tóc tơ với chàng!""
- 2."Hai người đã từng có một tình yêu gắn bó, giờ chỉ còn là tóc tơ vụn vỡ."
Nghĩa 3: tóc tơ (Danh từ)
tóc của trẻ nhỏ, rất mềm mại và mảnh như tơ.
- 1."Em bé có mái tóc tơ mềm mại như cọng bông."
- 2."Tóc tơ của trẻ con thường rất dễ bị rối."
Lưu ý khi sử dụng "tóc tơ"
Lưu ý về danh từ
"tóc tơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tóc tơ" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tóc tơ"
tóc tơ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) chỉ sợi tóc và sợi tơ (nói chung); ví von cho những phần rất nhỏ trong nội dung của sự việc hoặc hiện tượng. Ví dụ: ""Chuyện trò chưa cạn tóc tơ, Gà đà gáy sáng, trời vừa rạng đông.""
Từ liên quan
tóc tai
Tóc (nói chung; thường mang ý nghĩa chê bai).
tóc thề
Tóc của thiếu nữ dài tới ngang vai, thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp thanh thoát.
tóc tiên
Cỏ có lá nhỏ dài như lá hẹ, thường được trồng làm thuốc hoặc dùng làm cảnh ở rìa các bồn hoa.
tóc xanh
(Văn chương) tóc vẫn còn màu đen; thường chỉ về những người còn trẻ, thể hiện sự trẻ trung.
tóc đuôi gà
Dải tóc thả xuống phía sau, giống như đuôi của con gà, ở một người phụ nữ có tóc cuộn lại trong khăn và được vấn thành vòng quanh đầu (một kiểu vấn tóc truyền thống).
tóm
Rút gọn hoặc tóm tắt nội dung để làm nổi bật điểm chính hoặc ý quan trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.