tóc tơ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tóc tơ (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) chỉ sợi tóc và sợi tơ (nói chung); ví von cho những phần rất nhỏ trong nội dung của sự việc hoặc hiện tượng.

Ví dụ (2)
  • 1.""Chuyện trò chưa cạn tóc tơ, Gà đà gáy sáng, trời vừa rạng đông.""
  • 2."Chi tiết trong bức tranh thật nhỏ, chỉ như tóc tơ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tóc tơ (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) việc kết tóc xe tơ; thường dùng để nói về tình duyên vợ chồng.

Ví dụ (2)
  • 1.""Kiều nhi phận mỏng như tờ, Một lời đã lỗi tóc tơ với chàng!""
  • 2."Hai người đã từng có một tình yêu gắn bó, giờ chỉ còn là tóc tơ vụn vỡ."
3
Danh từ

Nghĩa 3: tóc tơ (Danh từ)

tóc của trẻ nhỏ, rất mềm mại và mảnh như tơ.

Ví dụ (2)
  • 1."Em bé có mái tóc tơ mềm mại như cọng bông."
  • 2."Tóc tơ của trẻ con thường rất dễ bị rối."

Lưu ý khi sử dụng "tóc tơ"

Lưu ý về danh từ

"tóc tơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tóc tơ" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tóc tơ"

tóc tơ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) chỉ sợi tóc và sợi tơ (nói chung); ví von cho những phần rất nhỏ trong nội dung của sự việc hoặc hiện tượng. Ví dụ: ""Chuyện trò chưa cạn tóc tơ, Gà đà gáy sáng, trời vừa rạng đông.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này