tổ viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổ viên (Danh từ)

Thành viên không đảm nhận vị trí lãnh đạo trong một tổ chức.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong tổ, mỗi tổ viên đều có nhiệm vụ riêng để hỗ trợ lẫn nhau."
  • 2."Là một tổ viên trong nhóm nghiên cứu, tôi cảm thấy rất vui khi được cộng tác với các đồng nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "tổ viên"

Lưu ý về danh từ

"tổ viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tổ viên"

tổ viên là danh từ trong tiếng Việt. Thành viên không đảm nhận vị trí lãnh đạo trong một tổ chức. Ví dụ: "Trong tổ, mỗi tổ viên đều có nhiệm vụ riêng để hỗ trợ lẫn nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này