tốc độ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tốc độ (Danh từ)
Độ nhanh hoặc nhịp độ của một quá trình vận động hoặc phát triển.
- 1."Xe chạy hết tốc độ."
- 2."Tốc độ tăng trưởng kinh tế."
- 3."Tốc độ ánh sáng."
- 4."Tốc độ âm thanh."
- 5."Tốc độ phản ứng của thuốc trong cơ thể."
Lưu ý khi sử dụng "tốc độ"
Lưu ý về danh từ
"tốc độ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tốc độ"
tốc độ là danh từ trong tiếng Việt. Độ nhanh hoặc nhịp độ của một quá trình vận động hoặc phát triển. Ví dụ: "Xe chạy hết tốc độ."
Từ liên quan
tốc kí
Ghi chép nhanh để theo kịp lời nói bằng một hệ thống ký hiệu đơn giản.
tốc ký
Kỹ thuật ghi chép nhanh bằng cách sử dụng các ký hiệu hoặc chữ viết tắt để tiết kiệm thời gian.
tốc lực
Sức chạy nhanh của máy móc hoặc phương tiện.
tối
Màu sắc sẫm, không tươi sáng.
tối cao
Cao nhất, có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa vượt trội nhất.
tối dạ
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ người chậm hiểu, kém khả năng tiếp thu kiến thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.