tời
Định nghĩa
Nghĩa 1: tời (Danh từ)
Thiết bị có trục quay và cuốn dây, dùng để kéo hoặc nâng các vật nặng.
- 1."Cỗ máy được nâng lên bằng tời."
- 2."Chúng tôi sử dụng tời để kéo những tấm bê tông lớn."
- 3."Tời điện giúp công việc xây dựng trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn."
Lưu ý khi sử dụng "tời"
Lưu ý về danh từ
"tời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tời"
tời là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị có trục quay và cuốn dây, dùng để kéo hoặc nâng các vật nặng. Ví dụ: "Cỗ máy được nâng lên bằng tời."
Từ liên quan
tờ rời
Từ hiếm gặp, có nghĩa tương tự như 'tờ rơi'.
tờ trình
Văn bản chứa thông tin và yêu cầu cụ thể về một vấn đề, được trình lên cấp trên để xem xét và phê duyệt.
tờ-rớt
Một mảnh giấy mỏng, thường được sử dụng để ghi chép hoặc in ấn.
tở
Rời ra hoặc làm cho các vật không còn kết dính với nhau.
tở mở
(Phương ngữ) diễn tả sự vui vẻ, phấn khởi hoặc vui sướng
tởm
Cảm giác ghê sợ, buồn nôn và muốn tránh xa do cái gì đó quá bẩn thỉu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.