toàn diện

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: toàn diện (Tính từ)

Chỉ tính chất hoặc điều gì đó bao quát, không thiếu sót hay thiếu sót nào.

Ví dụ (3)
  • 1."Dự án này cần có kế hoạch toàn diện để đảm bảo mọi khía cạnh đều được xem xét."
  • 2."Chúng tôi đang thực hiện một nghiên cứu toàn diện về tác động của biến đổi khí hậu."
  • 3."Một sự giáo dục toàn diện sẽ giúp trẻ phát triển tốt hơn trong tương lai."
2
Danh từ

Nghĩa 2: toàn diện (Danh từ)

Khái niệm chỉ sự phát triển hoặc kế hoạch bao quát, không chỉ giới hạn ở một lĩnh vực nào.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty đã áp dụng chiến lược toàn diện để mở rộng thị trường."
  • 2."Sự đầu tư vào hạ tầng xã hội là một phần của phát triển toàn diện đất nước."
  • 3."Chúng ta cần có một cách tiếp cận toàn diện trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường."

Lưu ý khi sử dụng "toàn diện"

Lưu ý về tính từ

"toàn diện" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"toàn diện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "toàn diện" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "toàn diện"

toàn diện là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ tính chất hoặc điều gì đó bao quát, không thiếu sót hay thiếu sót nào. Ví dụ: "Dự án này cần có kế hoạch toàn diện để đảm bảo mọi khía cạnh đều được xem xét."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này