tố nữ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tố nữ (Danh từ)
Từ cũ chỉ người phụ nữ thanh nhã, xinh đẹp, giống như tố nga.
- 1."Bức tranh vẽ một tố nữ đang hái hoa."
- 2."Nàng là một tố nữ với vẻ đẹp dịu dàng, kiêu sa."
- 3."tranh tố nữ"
Lưu ý khi sử dụng "tố nữ"
Lưu ý về danh từ
"tố nữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tố nữ"
tố nữ là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ chỉ người phụ nữ thanh nhã, xinh đẹp, giống như tố nga. Ví dụ: "Bức tranh vẽ một tố nữ đang hái hoa."
Từ liên quan
tố hộ
Từ dùng để chỉ hành động kêu hoặc la lên, thường để thu hút sự chú ý.
tố khổ
Hành động chỉ ra nỗi khổ của bản thân để lên án hoặc chỉ trích người đã gây ra điều đó.
tố nga
Một từ cũ trong văn chương chỉ người con gái xinh đẹp.
tố tụng
Tiến hành các hoạt động như khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử các vụ án hình sự.
tốc
Lật tung hoặc lật ngược một vật đang che phủ.
tốc chiến tốc thắng
Hành động thực hiện một cách nhanh chóng và hiệu quả, nhằm đạt được kết quả tốt trong thời gian ngắn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.