to tiếng
Định nghĩa
Nghĩa 1: to tiếng (Tính từ)
Lớn tiếng khi cãi cọ hay tranh luận với nhau.
- 1."Vợ chồng to tiếng với nhau."
- 2."Họ thường to tiếng khi không đồng ý về việc gì đó."
- 3."Cảnh sát phải can thiệp khi thấy hai nhóm người to tiếng."
Lưu ý khi sử dụng "to tiếng"
Lưu ý về tính từ
"to tiếng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "to tiếng"
to tiếng là tính từ trong tiếng Việt. Lớn tiếng khi cãi cọ hay tranh luận với nhau. Ví dụ: "Vợ chồng to tiếng với nhau."
Từ liên quan
to nhỏ
(Khẩu ngữ) nói chuyện một cách lén lút, ẩn ý hoặc bí mật với nhau.
to sù
Từ ít sử dụng, chỉ sự lớn lao, đồ sộ hoặc khổng lồ.
to sụ
(Khẩu ngữ) quá lớn, có vẻ nặng nề và cồng kềnh.
to tát
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ điều gì lớn lao hoặc quan trọng (thường ở nghĩa khái quát).
to tướng
(Khẩu ngữ) rất lớn, vượt xa mức bình thường.
to tổ bố
Cách nói thông tục để chỉ điều gì đó rất lớn hoặc khổng lồ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.