toán kinh tế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: toán kinh tế (Danh từ)

Ngành khoa học áp dụng các phương pháp toán học và lý thuyết điều khiển để nghiên cứu các hiện tượng kinh tế, từ đó đưa ra các biện pháp cải tiến quản lý kinh tế.

Ví dụ (2)
  • 1."Toán kinh tế giúp tối ưu hóa các quyết định đầu tư trong doanh nghiệp."
  • 2."Nghiên cứu về toán kinh tế cho phép hiểu rõ hơn về hành vi thị trường."

Lưu ý khi sử dụng "toán kinh tế"

Lưu ý về danh từ

"toán kinh tế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "toán kinh tế"

toán kinh tế là danh từ trong tiếng Việt. Ngành khoa học áp dụng các phương pháp toán học và lý thuyết điều khiển để nghiên cứu các hiện tượng kinh tế, từ đó đưa ra các biện pháp cải tiến quản lý kinh tế. Ví dụ: "Toán kinh tế giúp tối ưu hóa các quyết định đầu tư trong doanh nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này