tờ mờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tờ mờ (Tính từ)
(trời) còn mờ mờ, chưa sáng hẳn, chưa nhìn rõ cảnh vật.
- 1."Dậy từ lúc tờ mờ."
- 2."Cảnh vật lúc tờ mờ thật yên bình."
- 3."Tôi thường đi tập thể dục vào lúc tờ mờ."
Lưu ý khi sử dụng "tờ mờ"
Lưu ý về tính từ
"tờ mờ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tờ mờ"
tờ mờ là tính từ trong tiếng Việt. (trời) còn mờ mờ, chưa sáng hẳn, chưa nhìn rõ cảnh vật. Ví dụ: "Dậy từ lúc tờ mờ."
Từ liên quan
tờ gấp
Tài liệu giấy in một mặt hoặc hai mặt, thường được phát hành để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin giống như tờ rơi.
tờ hoa
Từ cổ, dùng trong văn chương, có nghĩa tương tự như hoa tiên.
tờ mây
(Từ cũ, Văn chương) Là loại giấy hoa tiên có vẽ hình mây, thường được dùng trong văn thơ.
tờ mờ đất
Từ dùng để chỉ thời điểm tờ mờ sáng, khi mà ánh sáng chưa đủ để nhìn rõ mặt đất.
tờ rơi
Tờ giấy nhỏ có nội dung vận động, tuyên truyền hoặc quảng cáo, thường được rải, thả ở nơi đông người hoặc phát một cách rộng rãi.
tờ rời
Từ hiếm gặp, có nghĩa tương tự như 'tờ rơi'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.