toan tính
Định nghĩa
Nghĩa 1: toan tính (Động từ)
Suy nghĩ và tính toán để thực hiện một việc gì đó.
- 1."Toan tính chuyện làm ăn."
- 2."Tôi đang toan tính cách giải quyết vấn đề này."
- 3."Anh ấy toan tính để tổ chức một buổi họp mặt cho khách hàng."
Lưu ý khi sử dụng "toan tính"
Lưu ý về động từ
"toan tính" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "toan tính"
toan tính là động từ trong tiếng Việt. Suy nghĩ và tính toán để thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: "Toan tính chuyện làm ăn."
Từ liên quan
toa lét
Buồng có các thiết bị như bệ xí, lavabo, gương, v.v., chuyên dùng cho nhu cầu vệ sinh cá nhân.
toa xe
Toa là phần của phương tiện giao thông đường sắt, thường dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa.
toan
(Khẩu ngữ) chỉ chất acid.
toang
Ít phổ biến, có nghĩa tương tự như 'toáng'.
toang hoang
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như 'tan hoang'.
toang hoác
(Khẩu ngữ) có độ mở hoặc hở quá mức cần thiết, gây cảm giác khó chịu, không thẩm mỹ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.