toàn thân
Định nghĩa
Nghĩa 1: toàn thân (Danh từ)
Toàn bộ cơ thể của con người.
- 1."Bị bỏng toàn thân."
- 2."Sợ quá, toàn thân run lên bần bật."
- 3."Cô ấy cảm thấy đau nhức toàn thân sau một ngày làm việc vất vả."
Lưu ý khi sử dụng "toàn thân"
Lưu ý về danh từ
"toàn thân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "toàn thân"
toàn thân là danh từ trong tiếng Việt. Toàn bộ cơ thể của con người. Ví dụ: "Bị bỏng toàn thân."
Từ liên quan
toàn quốc
(Trang trọng) chỉ toàn bộ lãnh thổ và dân cư của một quốc gia.
toàn thiện toàn mĩ
Hoàn hảo, không có khuyết điểm, đạt được tiêu chuẩn cao nhất về chất lượng.
toàn thiện toàn mỹ
Được mô tả là hoàn hảo, tuyệt đối và không có khuyết điểm.
toàn thắng
Thắng lợi một cách hoàn toàn, không còn trở ngại nào.
toàn thể
Khái niệm chỉ tổng thể, bao gồm tất cả các phần có liên quan mật thiết với nhau trong một chỉnh thể.
toàn tâm toàn ý
Chỉ sự tập trung hoàn toàn, sự chú ý dồn hết vào một việc nào đó mà không có sự phân tâm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.