tóc rễ tre
Định nghĩa
Nghĩa 1: tóc rễ tre (Danh từ)
Tóc có sợi lớn và cứng, thường dùng để chỉ loại tóc khó chịu hoặc không mượt mà.
- 1."Cô ấy có mái tóc rễ tre, nhìn rất khác biệt."
- 2."Tóc rễ tre khiến việc chải tóc trở nên khó khăn hơn."
Lưu ý khi sử dụng "tóc rễ tre"
Lưu ý về danh từ
"tóc rễ tre" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tóc rễ tre"
tóc rễ tre là danh từ trong tiếng Việt. Tóc có sợi lớn và cứng, thường dùng để chỉ loại tóc khó chịu hoặc không mượt mà. Ví dụ: "Cô ấy có mái tóc rễ tre, nhìn rất khác biệt."
Từ liên quan
tóc máu
Tóc của trẻ sơ sinh từ khi mới đẻ cho đến lần cắt tóc đầu tiên.
tóc mây
Tóc mềm mại, xanh tươi và đẹp của phụ nữ.
tóc ngứa
Tình trạng tóc có cảm giác ngứa, thường do sự kích ứng hoặc các vấn đề về da đầu. Cũng có thể được hiểu như tóc sâu.
tóc seo gà
Kiểu tóc ngắn, được cắt tỉa để tóc có phần đỉnh trông giống như lông gà, thường dùng cho trẻ em hoặc trong các trường hợp cần tóc dễ quản lý.
tóc sâu
Tóc trắng hoặc có màu sắc khác lòe loẹt, mọc rải rác trên đầu của người còn trẻ. Tóc này thường cứng và có thể gây ngứa.
tóc sương
Tóc bạc trắng như sương, thường dùng để chỉ người có tuổi hoặc những người già.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.