tờ-rớt
Định nghĩa
Nghĩa 1: tờ-rớt (Danh từ)
Một mảnh giấy mỏng, thường được sử dụng để ghi chép hoặc in ấn.
- 1."Tôi đã viết số điện thoại của mình lên một tờ-rớt để đưa cho bạn."
- 2."Bạn có thể cho tôi một tờ-rớt để tôi ghi lại địa chỉ không?"
- 3."Chúng ta cần mua một vài tờ-rớt để in tài liệu cho cuộc họp."
Nghĩa 2: tờ-rớt (Động từ)
Hành động rơi ra ngoài hoặc bị đổ từ một nơi cao xuống.
- 1."Cái bóng đèn trên trần đã tờ-rớt xuống sàn và vỡ tan."
- 2."Khi chơi đùa, một quả bóng đã tờ-rớt ra khỏi tay tôi."
- 3."Tôi thấy một chiếc lá tờ-rớt từ trên cây xuống trong gió."
Lưu ý khi sử dụng "tờ-rớt"
Lưu ý về động từ
"tờ-rớt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tờ-rớt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tờ-rớt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tờ-rớt"
tờ-rớt là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một mảnh giấy mỏng, thường được sử dụng để ghi chép hoặc in ấn. Ví dụ: "Tôi đã viết số điện thoại của mình lên một tờ-rớt để đưa cho bạn."
Từ liên quan
tờ rơi
Tờ giấy nhỏ có nội dung vận động, tuyên truyền hoặc quảng cáo, thường được rải, thả ở nơi đông người hoặc phát một cách rộng rãi.
tờ rời
Từ hiếm gặp, có nghĩa tương tự như 'tờ rơi'.
tờ trình
Văn bản chứa thông tin và yêu cầu cụ thể về một vấn đề, được trình lên cấp trên để xem xét và phê duyệt.
tời
Thiết bị có trục quay và cuốn dây, dùng để kéo hoặc nâng các vật nặng.
tở
Rời ra hoặc làm cho các vật không còn kết dính với nhau.
tở mở
(Phương ngữ) diễn tả sự vui vẻ, phấn khởi hoặc vui sướng
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.