toè
Định nghĩa
Nghĩa 1: toè (Động từ)
Bị xoè ra, chẽ rộng ra do tác động mạnh hoặc sức đè nén.
- 1."Ngón chân cái toè ra sau khi va chạm."
- 2."Ngòi bút đã bị toè, không viết được nữa."
- 3."Cánh hoa toè ra sau cơn mưa lớn."
Lưu ý khi sử dụng "toè"
Lưu ý về động từ
"toè" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "toè"
toè là động từ trong tiếng Việt. Bị xoè ra, chẽ rộng ra do tác động mạnh hoặc sức đè nén. Ví dụ: "Ngón chân cái toè ra sau khi va chạm."
Từ liên quan
toáng
(Khẩu ngữ) Thể hiện sự ầm ĩ hoặc gây chú ý cho nhiều người biết, không che giấu hay giữ gìn.
toát
(yếu tố tinh thần) biểu hiện rõ ràng ra bên ngoài.
toáy
(Khẩu ngữ) thể hiện sự cuống cuồng, không bình tĩnh.
toèn toẹt
Từ diễn tả hành động xảy ra liên tiếp, giống như từ 'toẹt'.
toé
Một vết rách nhỏ, có thể gây ra sự rò rỉ hoặc không chắc chắn.
toé khói
(Thông tục) đến mức không thể chịu đựng được nữa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.