tô nô
Định nghĩa
Nghĩa 1: tô nô (Danh từ)
Thùng gỗ lớn, có hình trụ, bụng phình, hai đáy được đóng kín, được sử dụng để đựng một số mặt hàng khi chuyên chở.
- 1."Một tô nô rượu."
- 2."Họ sử dụng tô nô để đựng gạo khi vận chuyển."
Lưu ý khi sử dụng "tô nô"
Lưu ý về danh từ
"tô nô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tô nô"
tô nô là danh từ trong tiếng Việt. Thùng gỗ lớn, có hình trụ, bụng phình, hai đáy được đóng kín, được sử dụng để đựng một số mặt hàng khi chuyên chở. Ví dụ: "Một tô nô rượu."
Từ liên quan
tô hồng
Tô vẽ hoặc trình bày một cách thêm thắt, nhằm làm cho đẹp hơn so với thực tế.
tô lục chuốt hồng
Một loại tô có hình dáng đẹp, thường được dùng để đựng đồ ăn, thường có màu xanh và được trang trí với họa tiết hồng.
tô mộc
Cây nhỡ có gai, lá kép giống như lông chim, với quả hóa gỗ hình dẹt và gỗ có màu đỏ. Loại gỗ này được dùng để nhuộm và làm thuốc.
tô son trát phấn
Hành động trang điểm khuôn mặt bằng son, phấn để làm đẹp.
tô son điểm phấn
Hành động trang điểm bằng cách sử dụng mỹ phẩm như son môi, phấn phủ để làm đẹp hơn.
tô vẽ
Hành động tô và vẽ; thường được dùng để chỉ việc bịa đặt, thêm thắt để làm cho cái gì đó trông hay hơn hoặc tốt đẹp hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.