tô nô

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tô nô (Danh từ)

Thùng gỗ lớn, có hình trụ, bụng phình, hai đáy được đóng kín, được sử dụng để đựng một số mặt hàng khi chuyên chở.

Ví dụ (2)
  • 1."Một tô nô rượu."
  • 2."Họ sử dụng tô nô để đựng gạo khi vận chuyển."

Lưu ý khi sử dụng "tô nô"

Lưu ý về danh từ

"tô nô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tô nô"

tô nô là danh từ trong tiếng Việt. Thùng gỗ lớn, có hình trụ, bụng phình, hai đáy được đóng kín, được sử dụng để đựng một số mặt hàng khi chuyên chở. Ví dụ: "Một tô nô rượu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này