toà giám mục
Định nghĩa
Nghĩa 1: toà giám mục (Danh từ)
Nơi cư trú và làm việc của giám mục, người phụ trách một giáo phận.
- 1."Toà giám mục tại thành phố này có lịch sử lâu đời."
- 2."Giám mục đã tổ chức các buổi lễ tại toà giám mục mỗi tháng một lần."
Lưu ý khi sử dụng "toà giám mục"
Lưu ý về danh từ
"toà giám mục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "toà giám mục"
toà giám mục là danh từ trong tiếng Việt. Nơi cư trú và làm việc của giám mục, người phụ trách một giáo phận. Ví dụ: "Toà giám mục tại thành phố này có lịch sử lâu đời."
Từ liên quan
tour
Chuyến đi nhằm mục đích tham quan, khám phá các địa điểm du lịch.
toà
Từ dùng để chỉ các công trình xây dựng lớn.
toà báo
Cơ quan xuất bản và phát hành các ấn phẩm báo chí.
toà giảng
Nơi mà linh mục đứng để giảng đạo trong nhà thờ.
toà sen
Chỗ ngồi thiêng liêng của Phật, thường được tạc hình hoa sen; từ này cũng được dùng để chỉ Phật trong cách gọi của tín đồ Phật giáo.
toà soạn
Cơ quan phụ trách việc biên tập và phát hành của một tờ báo hoặc tạp chí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.