toàn vẹn
Định nghĩa
Nghĩa 1: toàn vẹn (Tính từ)
Hoàn toàn đầy đủ mọi thành phần, không thiếu sót, không bị tổn hại.
- 1."Toàn vẹn lãnh thổ."
- 2."Cần bảo tồn di sản văn hóa để giữ gìn giá trị toàn vẹn."
- 3."Hồ sơ của dự án cần được chỉnh sửa để đảm bảo toàn vẹn thông tin."
Lưu ý khi sử dụng "toàn vẹn"
Lưu ý về tính từ
"toàn vẹn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "toàn vẹn"
toàn vẹn là tính từ trong tiếng Việt. Hoàn toàn đầy đủ mọi thành phần, không thiếu sót, không bị tổn hại. Ví dụ: "Toàn vẹn lãnh thổ."
Từ liên quan
toàn tòng
(Địa phương) chỉ khu vực mà tất cả các gia đình đều theo đạo Công giáo.
toàn tập
Bộ sách in bao gồm đầy đủ tất cả các tác phẩm của một tác giả.
toàn văn
Văn bản đầy đủ, không bị cắt xén hay lược bớt.
toá
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như 'túa', diễn tả sự phát tán hoặc phân tán.
toác
Từ dùng để chỉ hành động mở miệng quá rộng, thường không đẹp mắt.
toác hoác
Nói lớn tiếng, diễn đạt một cách mạnh mẽ, rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.