toà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: toà (Danh từ)

Từ dùng để chỉ các công trình xây dựng lớn.

Ví dụ (3)
  • 1."Toà nhà cao tầng"
  • 2."Toà lâu đài"
  • 3."Toà trung tâm thương mại đang được xây dựng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: toà (Danh từ)

Toàn thể những người có quyền hạn tham gia xét xử trong một phiên toà.

Ví dụ (3)
  • 1."Toà tuyên án chung thân"
  • 2."Được toà xử trắng án"
  • 3."Toà án đã ra quyết định cuối cùng."
3
Danh từ

Nghĩa 3: toà (Danh từ)

Tình trạng không bị che giấu, hoàn toàn rõ ràng.

Ví dụ (2)
  • 1."Sự thật trần trụi"
  • 2."Cuộc sống của họ là một sự thật trần trụi."

Lưu ý khi sử dụng "toà"

Lưu ý về danh từ

"toà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "toà" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "toà"

toà là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ các công trình xây dựng lớn. Ví dụ: "Toà nhà cao tầng"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này