tở mở
Định nghĩa
Nghĩa 1: tở mở (Tính từ)
(Phương ngữ) diễn tả sự vui vẻ, phấn khởi hoặc vui sướng
- 1."Reo hò tở mở."
- 2."Khi nghe tin vui, mọi người đều tỏ ra tở mở."
- 3."Các em nhỏ cười tươi tở mở khi được đi chơi."
Lưu ý khi sử dụng "tở mở"
Lưu ý về tính từ
"tở mở" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tở mở"
tở mở là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) diễn tả sự vui vẻ, phấn khởi hoặc vui sướng Ví dụ: "Reo hò tở mở."
Từ liên quan
tờ-rớt
Một mảnh giấy mỏng, thường được sử dụng để ghi chép hoặc in ấn.
tời
Thiết bị có trục quay và cuốn dây, dùng để kéo hoặc nâng các vật nặng.
tở
Rời ra hoặc làm cho các vật không còn kết dính với nhau.
tởm
Cảm giác ghê sợ, buồn nôn và muốn tránh xa do cái gì đó quá bẩn thỉu.
tởm lợm
(Khẩu ngữ) có cảm giác ghê tởm đến mức buồn nôn, lợm giọng.
tởn
Biểu thị cảm giác sợ hãi, lo lắng, hoặc bị sốc trước một tình huống nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.