toà thánh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: toà thánh (Danh từ)

Nơi cư trú và làm việc của giáo hoàng, đồng thời là trung tâm điều hành cao nhất của Giáo hội Công giáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Toà thánh Vatican"
  • 2."Các quyết định quan trọng về giáo lý thường được đưa ra tại toà thánh."
  • 3."Nhiều người đến thăm toà thánh trong các dịp lễ lớn."

Lưu ý khi sử dụng "toà thánh"

Lưu ý về danh từ

"toà thánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "toà thánh"

toà thánh là danh từ trong tiếng Việt. Nơi cư trú và làm việc của giáo hoàng, đồng thời là trung tâm điều hành cao nhất của Giáo hội Công giáo. Ví dụ: "Toà thánh Vatican"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này