to sù
Định nghĩa
Nghĩa 1: to sù (Tính từ)
Từ ít sử dụng, chỉ sự lớn lao, đồ sộ hoặc khổng lồ.
- 1."Con voi là một loài động vật to sù."
- 2."Tòa nhà này rất to sù, khó có thể không chú ý đến."
Lưu ý khi sử dụng "to sù"
Lưu ý về tính từ
"to sù" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "to sù"
to sù là tính từ trong tiếng Việt. Từ ít sử dụng, chỉ sự lớn lao, đồ sộ hoặc khổng lồ. Ví dụ: "Con voi là một loài động vật to sù."
Từ liên quan
to lớn
Diễn tả điều gì đó có kích thước hoặc tầm quan trọng lớn.
to mồm
(Khẩu ngữ) chỉ hành động nói lớn tiếng, nhiều lời, không kiêng nể ai cả.
to nhỏ
(Khẩu ngữ) nói chuyện một cách lén lút, ẩn ý hoặc bí mật với nhau.
to sụ
(Khẩu ngữ) quá lớn, có vẻ nặng nề và cồng kềnh.
to tiếng
Lớn tiếng khi cãi cọ hay tranh luận với nhau.
to tát
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ điều gì lớn lao hoặc quan trọng (thường ở nghĩa khái quát).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.