tội ác

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tội ác (Danh từ)

Hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể bị xử lý hình sự, và vi phạm đạo đức xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Tội ác diệt chủng."
  • 2."Giết người là tội ác."
  • 3."Cướp bóc là một hình thức của tội ác."

Lưu ý khi sử dụng "tội ác"

Lưu ý về danh từ

"tội ác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tội ác"

tội ác là danh từ trong tiếng Việt. Hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể bị xử lý hình sự, và vi phạm đạo đức xã hội. Ví dụ: "Tội ác diệt chủng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này