toà án thượng thẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: toà án thượng thẩm (Danh từ)

Tòa án cấp cao có chức năng xem xét lại những bản án hoặc quyết định của các tòa án cấp dưới đã có hiệu lực pháp luật, nếu có cơ sở cần phải xử lại.

Ví dụ (2)
  • 1."Nếu không hài lòng với phán quyết của tòa án cấp dưới, bạn có thể kháng cáo lên tòa án thượng thẩm."
  • 2."Tòa án thượng thẩm thường xử những vụ án phức tạp hoặc có ảnh hưởng lớn đến xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "toà án thượng thẩm"

Lưu ý về danh từ

"toà án thượng thẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "toà án thượng thẩm"

toà án thượng thẩm là danh từ trong tiếng Việt. Tòa án cấp cao có chức năng xem xét lại những bản án hoặc quyết định của các tòa án cấp dưới đã có hiệu lực pháp luật, nếu có cơ sở cần phải xử lại. Ví dụ: "Nếu không hài lòng với phán quyết của tòa án cấp dưới, bạn có thể kháng cáo lên tòa án thượng thẩm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này