toạ thiền

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: toạ thiền (Động từ)

Hành động ngồi im lặng theo cách riêng, giữ cho cả thân thể và tâm trí không bị xao động, thường theo truyền thống của đạo Phật.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự cụ toạ thiền."
  • 2."Người ta thường toạ thiền vào buổi sáng để tĩnh tâm."
  • 3."Toạ thiền giúp con người tìm thấy sự bình an trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "toạ thiền"

Lưu ý về động từ

"toạ thiền" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "toạ thiền"

toạ thiền là động từ trong tiếng Việt. Hành động ngồi im lặng theo cách riêng, giữ cho cả thân thể và tâm trí không bị xao động, thường theo truyền thống của đạo Phật. Ví dụ: "Sự cụ toạ thiền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này

toạ thiền là gì? Nghĩa, giải thích & ví dụ | Vietpedia