tơ rưng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tơ rưng (Danh từ)
Một loại tơ rất mảnh, mềm và bóng, thường được sử dụng trong may mặc.
- 1."Chiếc váy này làm từ tơ rưng trông thật sang trọng."
- 2."Tôi thích những bộ đồ làm từ tơ rưng vì chúng rất nhẹ nhàng."
- 3."Khi mặc áo tơ rưng, bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn trong những ngày hè nóng bức."
Nghĩa 2: tơ rưng (Động từ)
Hành động làm cho cái gì đó trở nên mềm mại, mịn màng như tơ.
- 1."Cô ấy đã tơ rưng mái tóc của mình để có được vẻ ngoài dịu dàng hơn."
- 2."Mẹ thường tơ rưng lớp bột để bánh được mịn và ngon."
- 3."Khi làm vải, người thợ phải tơ rưng các sợi chỉ để tạo ra sản phẩm chất lượng."
Lưu ý khi sử dụng "tơ rưng"
Lưu ý về động từ
"tơ rưng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tơ rưng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tơ rưng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tơ rưng"
tơ rưng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại tơ rất mảnh, mềm và bóng, thường được sử dụng trong may mặc. Ví dụ: "Chiếc váy này làm từ tơ rưng trông thật sang trọng."
Từ liên quan
tơ màng
Nghĩ đến và khao khát điều gì đó, thường mang tính mơ ước.
tơ mành
Sợi tơ mảnh, thường được dùng trong văn chương để ví von về tình yêu gắn bó giữa đôi trai gái.
tơ mơ
Chỉ trạng thái còn mơ hồ, chưa rõ ràng hoặc chưa chắc chắn.
tơ trúc
(Thuật ngữ cổ, trong văn chương) dây đàn và ống sáo; biểu thị âm thanh của đàn và sáo.
tơ tình
Tình yêu thấm sâu, khó phai như các sợi tơ.
tơ tóc
Bộ tóc mềm mượt, thường được dùng trong văn chương để miêu tả vẻ đẹp thanh tao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.