tóc xanh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tóc xanh (Danh từ)

(Văn chương) tóc vẫn còn màu đen; thường chỉ về những người còn trẻ, thể hiện sự trẻ trung.

Ví dụ (3)
  • 1.""Đêm năm canh, ngày cũng năm canh, Thương người tuổi trẻ tóc xanh lỡ chừng.""
  • 2."Thời gian trôi qua, nhưng trong tâm hồn họ vẫn giữ nét tóc xanh của tuổi trẻ."
  • 3."Những kỷ niệm đẹp nhất thường gắn liền với thời thanh xuân của những người tóc xanh."

Lưu ý khi sử dụng "tóc xanh"

Lưu ý về danh từ

"tóc xanh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tóc xanh"

tóc xanh là danh từ trong tiếng Việt. (Văn chương) tóc vẫn còn màu đen; thường chỉ về những người còn trẻ, thể hiện sự trẻ trung. Ví dụ: ""Đêm năm canh, ngày cũng năm canh, Thương người tuổi trẻ tóc xanh lỡ chừng.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này