toàn cầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: toàn cầu (Danh từ)
Khái niệm chỉ toàn bộ thế giới, trên phạm vi toàn cầu.
- 1."Chiến lược toàn cầu"
- 2."Vấn đề mang tính toàn cầu"
- 3."Nổi tiếng khắp toàn cầu"
- 4."Hợp tác quốc tế ngày càng trở nên quan trọng trong các vấn đề toàn cầu."
Lưu ý khi sử dụng "toàn cầu"
Lưu ý về danh từ
"toàn cầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "toàn cầu"
toàn cầu là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ toàn bộ thế giới, trên phạm vi toàn cầu. Ví dụ: "Chiến lược toàn cầu"
Từ liên quan
toàn bích
(Văn chương) Có vẻ đẹp hoàn hảo, không thể chê trách ở bất kỳ điểm nào, giống như một viên ngọc quý không tì vết.
toàn bộ
Tất cả các phần, bộ phận của một chỉnh thể.
toàn cảnh
Toàn bộ những sự vật, hiện tượng có thể quan sát được ở một nơi, một thời điểm nhất định.
toàn cầu hoá
Làm cho một hiện tượng hoặc hoạt động trở nên rộng lớn và diễn ra trên phạm vi toàn cầu.
toàn cục
Toàn bộ tình hình chung của một hệ thống hoặc tổ chức.
toàn diện
Chỉ tính chất hoặc điều gì đó bao quát, không thiếu sót hay thiếu sót nào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.