tò vò
Định nghĩa
Nghĩa 1: tò vò (Danh từ)
Hình dạng cong vòm, tương tự như hình tổ tò vò.
- 1."Cổng tò vò."
- 2."Cửa tò vò."
- 3."Ngôi nhà có thiết kế theo kiểu tò vò."
Lưu ý khi sử dụng "tò vò"
Lưu ý về danh từ
"tò vò" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tò vò"
tò vò là danh từ trong tiếng Việt. Hình dạng cong vòm, tương tự như hình tổ tò vò. Ví dụ: "Cổng tò vò."
Từ liên quan
tò he
Đồ chơi truyền thống của trẻ em, thường có hình dạng các con vật, được làm từ bột nặn hấp chín và được nhuộm màu sắc sống động.
tò mò
Có tính chất ham muốn biết cái gì đó, thường là về thông tin hoặc điều gì chưa biết.
tò te
Từ mô phỏng âm thanh của tiếng kèn thổi.
tòi
Đưa ra, để lộ ra một cách không mong muốn.
tòm
Từ ngữ có nghĩa tương tự như 'tùm', diễn tả sự rơi xuống một cách đột ngột.
tòm tem
(Thông tục) hành động gạ gẫm về chuyện tình dục, thường nói về đàn ông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.