tộc trưởng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tộc trưởng (Danh từ)

Người lãnh đạo, đứng đầu một tộc họ hoặc một nhóm người trong xã hội, có trách nhiệm quản lý và dẫn dắt cộng đồng của mình.

Ví dụ (3)
  • 1."Tộc trưởng đã gọi cuộc họp để thảo luận về các vấn đề trong làng."
  • 2."Mọi người trong tộc đều tôn trọng ý kiến của tộc trưởng."
  • 3."Chức tộc trưởng thường được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tộc trưởng (Danh từ)

Người có uy tín, ảnh hưởng trong một cộng đồng, có thể không nhất thiết phải là lãnh đạo chính thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Bà Hoa được xem như tộc trưởng trong khu phố vì luôn giúp đỡ mọi người."
  • 2."Tộc trưởng không chính thức của nhóm bạn chúng tôi là anh Minh, người luôn tổ chức các buổi gặp mặt."
  • 3."Một tộc trưởng thường là người biết lắng nghe và quan tâm đến các thành viên trong cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "tộc trưởng"

Lưu ý về danh từ

"tộc trưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tộc trưởng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tộc trưởng"

tộc trưởng là danh từ trong tiếng Việt. Người lãnh đạo, đứng đầu một tộc họ hoặc một nhóm người trong xã hội, có trách nhiệm quản lý và dẫn dắt cộng đồng của mình. Ví dụ: "Tộc trưởng đã gọi cuộc họp để thảo luận về các vấn đề trong làng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này