tộc trưởng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tộc trưởng (Danh từ)
Người lãnh đạo, đứng đầu một tộc họ hoặc một nhóm người trong xã hội, có trách nhiệm quản lý và dẫn dắt cộng đồng của mình.
- 1."Tộc trưởng đã gọi cuộc họp để thảo luận về các vấn đề trong làng."
- 2."Mọi người trong tộc đều tôn trọng ý kiến của tộc trưởng."
- 3."Chức tộc trưởng thường được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác."
Nghĩa 2: tộc trưởng (Danh từ)
Người có uy tín, ảnh hưởng trong một cộng đồng, có thể không nhất thiết phải là lãnh đạo chính thức.
- 1."Bà Hoa được xem như tộc trưởng trong khu phố vì luôn giúp đỡ mọi người."
- 2."Tộc trưởng không chính thức của nhóm bạn chúng tôi là anh Minh, người luôn tổ chức các buổi gặp mặt."
- 3."Một tộc trưởng thường là người biết lắng nghe và quan tâm đến các thành viên trong cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "tộc trưởng"
Lưu ý về danh từ
"tộc trưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tộc trưởng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tộc trưởng"
tộc trưởng là danh từ trong tiếng Việt. Người lãnh đạo, đứng đầu một tộc họ hoặc một nhóm người trong xã hội, có trách nhiệm quản lý và dẫn dắt cộng đồng của mình. Ví dụ: "Tộc trưởng đã gọi cuộc họp để thảo luận về các vấn đề trong làng."
Từ liên quan
tộc danh
Tên gọi của một tộc người, thường được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc dân tộc và văn hóa của họ.
tộc người
Cộng đồng người có tên gọi, vùng lãnh thổ sinh sống, ngôn ngữ, và các đặc trưng văn hóa, sinh hoạt riêng biệt (có thể là một bộ lạc, bộ tộc hoặc dân tộc).
tộc phả
Sách ghi chép lịch sử, dòng dõi của một gia đình, bao gồm thông tin về thân thế và sự nghiệp của từng thành viên trong họ theo thứ tự các thế hệ.
tội
(Khẩu ngữ) khuyết điểm đáng bị chỉ trích hoặc phê phán.
tội danh
Tên gọi của các hành vi phạm pháp được quy định trong bộ luật hình sự.
tội gì
Diễn tả sự ngạc nhiên, khó hiểu hoặc không đồng tình với một tình huống nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.