toán

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: toán (Danh từ)

Tập hợp gồm một nhóm người cùng thực hiện một công việc nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Toán thợ đang làm việc sửa chữa đường."
  • 2."Một toán trẻ con đang chơi đùa dưới sân."
  • 3."Công ty cử một toán kỹ sư đến khảo sát dự án."
2
Danh từ

Nghĩa 2: toán (Danh từ)

Ngành học liên quan đến số, hình học và các khái niệm toán học khác.

Ví dụ (4)
  • 1."Em ấy rất giỏi toán."
  • 2."Khoa toán của trường đại học này nổi tiếng."
  • 3."Giáo viên dạy toán rất tận tình với học sinh."
  • 4."Bài toán này cần giải quyết bằng phương pháp mới."

Lưu ý khi sử dụng "toán"

Lưu ý về danh từ

"toán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "toán" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "toán"

toán là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp gồm một nhóm người cùng thực hiện một công việc nào đó. Ví dụ: "Toán thợ đang làm việc sửa chữa đường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này