toi
Định nghĩa
Nghĩa 1: toi (Động từ)
(Thông tục) mất mát một cách uổng phí.
- 1."Phí tiền toi."
- 2."Mất công toi."
- 3."Thế là đi toi món tiền."
- 4."Cố làm mà vẫn toi sức."
Lưu ý khi sử dụng "toi"
Lưu ý về động từ
"toi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "toi"
toi là động từ trong tiếng Việt. (Thông tục) mất mát một cách uổng phí. Ví dụ: "Phí tiền toi."
Từ liên quan
toe toét
(Miệng) mở rộng ra hai bên quá mức khi cười hoặc nói.
toefl
Bài kiểm tra đánh giá trình độ tiếng Anh dành cho người không phải là người bản ngữ, được sử dụng chủ yếu để xét tuyển vào các trường đại học ở Mỹ và một số nước khác.
toen hoẻn
(Khẩu ngữ) rất nhỏ, hẹp đến mức không đáng để chú ý.
toi cơm
(Thông tục) chỉ sự phí phạm hoặc không đạt được kết quả gì dù đã đầu tư công sức, tiền bạc.
toi dịch
Hiện tượng dịch bệnh gây chết hàng loạt cho gia súc và gia cầm.
toi mạng
Một cách nói thông thường diễn tả sự kết thúc, chết chóc, hoặc sự xui xẻo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.