tới bến

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tới bến (Động từ)

Đến đích, hoàn thành một hành trình hoặc một nhiệm vụ nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã tới bến sau một chuyến đi dài."
  • 2."Chúng ta cần tới bến mục tiêu mà chúng ta đã đề ra."
  • 3."Cô ấy làm việc chăm chỉ để tới bến dự án trước thời hạn."
2
Phó từ

Nghĩa 2: tới bến (Phó từ)

Chỉ sự tiếp cận gần gũi hoặc hoàn thành một vấn đề nào đó rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn cần phải nói chuyện tới bến để hiểu rõ nhau hơn."
  • 2."Hãy giải quyết vấn đề này tới bến để không còn lo lắng."
  • 3."Chúng ta nên bàn bạc tới bến trước khi ra quyết định."

Lưu ý khi sử dụng "tới bến"

Lưu ý về động từ

"tới bến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "tới bến" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tới bến"

tới bến là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Đến đích, hoàn thành một hành trình hoặc một nhiệm vụ nào đó. Ví dụ: "Tôi đã tới bến sau một chuyến đi dài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này