toa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: toa (Danh từ)

Bộ phận của phương tiện vận tải, thường là một chiếc xe lửa có đầu máy kéo, được thiết kế để chở người hoặc hàng hoá trên đường ray.

Ví dụ (2)
  • 1."Toa tàu di chuyển nhanh chóng qua các ga."
  • 2."Mua vé ở toa số 5 để lên tàu."
2
Danh từ

Nghĩa 2: toa (Danh từ)

Bộ phận hình phễu của quạt hòm, có chức năng giúp thóc rơi xuống từ từ khi quạt hoạt động.

Ví dụ (1)
  • 1."Khi sử dụng quạt hòm, cần chú ý đến toa để đảm bảo thóc được đổ ra đều."
3
Danh từ

Nghĩa 3: toa (Danh từ)

(Từ cũ, hoặc ph) Đơn thuốc được kê để chỉ định loại thuốc và liều lượng cho bệnh nhân.

Ví dụ (2)
  • 1."Toa thuốc này có công dụng chữa bệnh cảm cúm."
  • 2."Uống thuốc theo toa của bác sĩ để đảm bảo an toàn cho sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "toa"

Lưu ý về danh từ

"toa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "toa" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "toa"

toa là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận của phương tiện vận tải, thường là một chiếc xe lửa có đầu máy kéo, được thiết kế để chở người hoặc hàng hoá trên đường ray. Ví dụ: "Toa tàu di chuyển nhanh chóng qua các ga."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này