tơ vò
Định nghĩa
Nghĩa 1: tơ vò (Danh từ)
Tơ bị vò rối, thường được dùng để ví von tình huống rối rắm mà khó tìm ra cách giải quyết.
- 1."Trăm mối tơ vò."
- 2."Lòng rối như tơ vò."
- 3."Mọi vấn đề trong cuộc sống như những sợi tơ vò đan xen vào nhau."
Lưu ý khi sử dụng "tơ vò"
Lưu ý về danh từ
"tơ vò" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tơ vò"
tơ vò là danh từ trong tiếng Việt. Tơ bị vò rối, thường được dùng để ví von tình huống rối rắm mà khó tìm ra cách giải quyết. Ví dụ: "Trăm mối tơ vò."
Từ liên quan
tơ tóc
Bộ tóc mềm mượt, thường được dùng trong văn chương để miêu tả vẻ đẹp thanh tao.
tơ tưởng
(Khẩu ngữ) Nghĩ suy liên tục và không ngừng về người hoặc điều mà mình khao khát, mong đợi.
tơ tằm
Sợi tơ do con tằm nhả ra, được sử dụng để dệt vải và lụa.
tơ vương
Sự quyến luyến, lưu luyến trong tình cảm, nhất là khi có sự phân ly.
tơ đồng
Từ cũ chỉ âm thanh phát ra từ đàn, thường được dùng trong văn chương.
tơi
Khẩu ngữ chỉ áo tơi, một loại áo mưa hay áo chống nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.