toà án

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: toà án (Danh từ)

Cơ quan nhà nước có chức năng xét xử các vụ án hình sự và dân sự.

Ví dụ (4)
  • 1."Toà án tối cao"
  • 2."Lời kết tội của toà án"
  • 3."Toà án lương tâm"
  • 4."Họ đã kháng cáo lên toà án cấp cao hơn."

Lưu ý khi sử dụng "toà án"

Lưu ý về danh từ

"toà án" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "toà án"

toà án là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan nhà nước có chức năng xét xử các vụ án hình sự và dân sự. Ví dụ: "Toà án tối cao"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này